octane number

octane number

A scientist compares the octane number of two fuel samples in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Chỉ số octan một chỉ số đo lường khả năng chống kích nổ (cháy tự phát) của xăng trong động cơ đốt trong. Chỉ số này càng cao, xăng càng khó bị kích nổ sớm, giúp động cơ hoạt động êm hiệu quả hơn.

dụ sử dụng
  • (Xe hiệu suất cao cần nhiên liệu chỉ số octan cao để ngăn chặn hiện tượng động cơ.)
  • (Chỉ số octan của xăng thông thường thường 87, trong khi xăng cao cấp chỉ số octan từ 91 trở lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Octane number" thường được dùng trong ngành hóa dầu kỹ thuật ô tô để đánh giá chất lượng nhiên liệu.
    • Scientists use a research octane number (RON) and a motor octane number (MON) to measure fuel performance under different conditions. (Các nhà khoa học sử dụng chỉ số octan nghiên cứu (RON) chỉ số octan động cơ (MON) để đo hiệu suất nhiên liệu trong các điều kiện khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Octane rating: xếp hạng octan, đồng nghĩa với "octane number".
    • The octane rating of this fuel is 95. (Xếp hạng octan của nhiên liệu này 95.)
  • Knock resistance: khả năng chống kích nổ, một khái niệm liên quan.
    • Higher octane numbers indicate better knock resistance. (Chỉ số octan cao hơn cho thấy khả năng chống kích nổ tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiknock index: chỉ số chống kích nổ.
  • Fuel rating: xếp hạng nhiên liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan.